(0)
Chào mừng đến với Camera giám sát Hải Phòng
BÁN HÀNG ONLINE
0904 522 088
(0)

Đầu ghi HDCVI Dahua 4MP

ĐẦU GHI HÌNH HDCVI 4MP DAHUA XVR5108HS-4KL

Giá: 5.110.000 7.300.000 Xem: 363 Còn hàng

H.264+/H.264 với hai luồng dữ liệu độ phân giải 4MP(1-15fps)1080P/720P(25/30fps)
•  Hỗ trợ ghi hình tất cả các kênh 4MP, cổng ra tín hiệu video đồng thời 1 HDMI(up to 3840x2160),1 VGA, hỗ trợ xem lại 8/16 kênh đồng thời với chế độ tìm kiếm thông minh
•  Hỗ trợ kết nối nhiều nhãn hiệu camera IP(8+4,16+8) hỗ trợ lên đến camera 5MP với chuẩn tương tích Onvif 2.4
• Hỗ trợ 1 ổ cứng 8TB, 2 cổng usd 2.0, 1 cổng mạng RJ45(10/100M),1 cổng RS485,  hỗ trợ điều kiển quay quét 3D thông minh với giao thức Dahua
•  Hỗ trợ xem lại và trực tiếp qua mạng máy tính thiết bị di động, hỗ trợ cấu hình thông minh qua P2P, tên miền miễn phí trọn đời dahuaddns, 1 cổng audio vào ra hỗ trợ đàm thoại hai chiều, chế độ chia màn hình 1/4/8/9/16, quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối, điện áp DC 12V/2A công suất không ổ cứng 10W
• Môi trường làm việc -10 ~ 55 độ C, kích thước 325mm×255mm×55mm, trọng lượng không ổ cứng 1,5KG, chất liệu kim loại

System

Main Processor

Embedded Processor

Operating System

Embedded LINUX

Video and Audio

Analog Camera Input

8 Channel, BNC

HDCVI Camera

4K, 4MP, 1080P@25/30fps, 720P@50/60fps, 720P@25/30fps

AHD Camera

5MP, 4MP, 3MP, 1080P@25/30, 720P@25/30fps

TVI Camera

5MP, 3MP, 1080P@25/30, 720P@25/30fps

CVBS Camera

PAL/NTSC

IP Camera Input

8+4 Channel, each channel up to 8MP

Audio In/Out

1/1, RCA

Two-way Talk

Reuse audio in/out, RCA

Recording

Compression

H.264+/H.264

Resolution

4K, 5MP, 4MP, 3MP, 1080P, 720P, 960H, D1, CIF, QCIF

Record Rate

Main stream: 4K(1~7fps); 5MP(1~12fps); 4MP/3MP(1~15fps); 1080P/720P/960H/D1/CIF/QCIF (1~25/30fps)

Sub steram:960H(1~15fps);

D1/CIF/QCIF(1~25/30fps)

Bit Rate

1Kbps ~ 6144Kbps Per Channel

Record Mode

Manual, Schedule (Regular, Continuous), MD (Video detection: Motion Detection, Video Loss, Tampering), Alarm, Stop

Record Interval

1 ~ 60 min (default: 60 min), Pre-record: 1 ~ 30 sec, Post-record: 10 ~ 300 sec

Display

Interface

1 HDMI, 1 VGA

Resolution

HDMI:3840×2160, 2560×1440, 1920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768

VGA: 1920×1080, 1280×1024, 1280×720, 1024×768

Multi-screen Display

When IP extension mode not enabled: 1/4/8/9

When IP extension mode enabled: 1/4/8/9/16

OSD

Camera title, Time, Video loss, Camera lock, Motion detection, Recording

Network

Interface

1 RJ-45 Port (1000M)

Network Function

HTTP, TCP/IP, IPv4/IPv6, UPnP, RTSP, UDP, SMTP, NTP, DHCP, DNS, IP Filter, PPPoE,DDNS, FTP, Alarm Server, P2P,IP Search (Support Dahua IP camera, DVR, NVS, etc.)

Max. User Access

128 users

Smart Phone

iPhone, iPad, Android

Interoperability

ONVIF 2.42, CGI Conformant

Video Detection and Alarm

Trigger Events

Recording, PTZ, Tour, Video Push, Email, FTP, Snapshot, Buzzer and Screen Tips

Video Detection

Motion Detection, MD Zones: 396 (22 × 18), Video Loss,Tampering and Diagnosis

Alarm input

N/A

Relay Output

N/A

Playback and Backup

Playback

1/4/9

Search Mode

Time /Date, Alarm, MD and Exact Search (accurate to second)

Playback Function

Play, Pause, Stop, Rewind, Fast play, Slow Play, Next File, Previous File, Next Camera, Previous Camera, Full Screen, Repeat, Shuffle, Backup Selection, Digital Zoom

Backup Mode

USB Device/Network

Storage

Internal HDD

1 SATA Port, up to 8TB capacity

eSATA

N/A

Auxiliary Interface

USB

2 USB Ports (1 USB 2.0,1 USB 3.0)

RS232

N/A

RS485

1 Port, for PTZ Control

Electrical

Power Supply

DC12V/2A

Power Consumption

<10W (Without HDD)

Construction

Dimensions

Compact 1U, 260×236×48mm(10.2"×9.3"×1.9")

Net Weight

0.75kg ( 1.7lb) (without HDD)

Gross Weight

1.5kg (3.3lb)

Installation

Desktop installation

Environmental

Operating Conditions

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F), 0~ 90% RH

Storage Conditions

-20°C ~ +70°C (-4°F ~ +158°F) , 0~ 90% RH

Third-party Support

Third-party Support

Dahua, Arecont Vision, AXIS, Bosch, Brickcom, Canon, CP Plus, Dynacolor, Honeywell, Panasonic, Pelco, Samsung, Sanyo, Sony, Videotec, Vivotek, and more

Certifications

Certifications

FCC: Part 15 Subpart B

CE: CE-LVD: EN 60950-1/IEC 60950-1

CE-EMC: EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55032, EN 50130, EN 55024

UL: UL 60950-1